Tiếng Việt
Hoắm tiếng Anh là gì?
Hoắm tiếng Anh là sunken /ˈsʌŋ.kən/. Hốc sâu hoặc lõm xuống, thường dùng để mô tả mặt đất hoặc mặt vật thể bị lõm xuống do áp lực hoặc hư hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sunken
Ví dụ câu với Hoắm / sunken
- 1
Khuôn mặt của anh ấy trông rất hoắm do mất ngủ.
His face looked very sunken due to lack of sleep.
- 2
Vết lõm trên bàn làm việc cho thấy nó đã bị va đập mạnh.
The sunken spot on the desk shows it was hit hard.
Ghi chú dùng từ Hoắm
Từ 'sunken' mô tả một trạng thái lõm xuống hoặc chìm xuống. Các từ liên quan gồm 'depressed' (trầm cảm, lõm xuống), 'sunken ship' (tàu chìm), 'sink' (chìm, làm chìm).
Video minh hoạ Hoắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoắm
Câu hỏi thường gặp về "Hoắm"
Hoắm tiếng Anh là gì?
Hoắm tiếng Anh là "sunken" (tính từ), nghĩa là: Hốc sâu hoặc lõm xuống, thường dùng để mô tả mặt đất hoặc mặt vật thể bị lõm xuống do áp lực hoặc hư hỏng.
"sunken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sunken" nghĩa tiếng Việt là "Hoắm". Từ 'sunken' mô tả một trạng thái lõm xuống hoặc chìm xuống.
Phát âm "sunken" như thế nào?
"sunken" có phiên âm IPA /ˈsʌŋ.kən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sunken"?
His face looked very sunken due to lack of sleep. — Khuôn mặt của anh ấy trông rất hoắm do mất ngủ.