The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Má hóp tiếng Anh là gì?

Má hóp tiếng Anh là Sunken cheeks /ˈsʌŋ.kən tʃiːks/. Hai má hóp, má xẹp do mất cân đối hoặc bệnh lý.

Hình minh hoạ "Má hóp" tiếng Anh là "Sunken cheeks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sunken cheeks

Danh từ
/ˈsʌŋ.kən tʃiːks/

Ví dụ câu với Má hóp / Sunken cheeks

  1. 1

    Cô ấy trông rất mệt mỏi vì má hóp rõ rệt.

    She looked very tired because of her pronounced sunken cheeks.

  2. 2

    Khi bị ốm, má hóp là dấu hiệu của sức khỏe yếu.

    When sick, sunken cheeks are a sign of poor health.

Ghi chú dùng từ Má hóp

Má hóp là đặc điểm của khuôn mặt có má lõm, thường liên quan đến sức khỏe hoặc tuổi tác. Các từ liên quan: 'chubby cheeks' (má đầy đặn), 'cheekbones' (xương gò má), 'emaciation' (gầy yếu).

Video minh hoạ Má hóp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Má hóp

Câu hỏi thường gặp về "Má hóp"

Má hóp tiếng Anh là gì?

Má hóp tiếng Anh là "Sunken cheeks" (danh từ), nghĩa là: Hai má hóp, má xẹp do mất cân đối hoặc bệnh lý.

"Sunken cheeks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sunken cheeks" nghĩa tiếng Việt là "Má hóp". Má hóp là đặc điểm của khuôn mặt có má lõm, thường liên quan đến sức khỏe hoặc tuổi tác.

Phát âm "Sunken cheeks" như thế nào?

"Sunken cheeks" có phiên âm IPA /ˈsʌŋ.kən tʃiːks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sunken cheeks"?

She looked very tired because of her pronounced sunken cheeks. — Cô ấy trông rất mệt mỏi vì má hóp rõ rệt.