Tiếng Việt
Mắt trũng tiếng Anh là gì?
mắt trũng tiếng Anh là sunken eyes /ˈsʌŋkən aɪz/. Đôi mắt trũng, thường biểu thị mệt mỏi hoặc thiếu ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sunken eyes
Ví dụ câu với mắt trũng / sunken eyes
- 1
Anh ấy trông rất mệt mỏi với đôi mắt trũng sau một đêm dài làm việc.
He looked very tired with sunken eyes after a long night of work.
- 2
Cô ấy có đôi mắt trũng do thiếu ngủ kéo dài.
She has sunken eyes due to prolonged lack of sleep.
Ghi chú dùng từ mắt trũng
Mắt trũng là đặc điểm của mắt bị hõm vào, thường liên quan đến mệt mỏi hoặc thiếu dinh dưỡng. Các từ liên quan: 'hollow eyes' (mắt hóp), 'fatigue' (mệt mỏi), 'dehydration' (mất nước).
Video minh hoạ mắt trũng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mắt trũng
Câu hỏi thường gặp về "mắt trũng"
Mắt trũng tiếng Anh là gì?
Mắt trũng tiếng Anh là "sunken eyes" (danh từ), nghĩa là: Đôi mắt trũng, thường biểu thị mệt mỏi hoặc thiếu ngủ.
"sunken eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sunken eyes" nghĩa tiếng Việt là "mắt trũng". Mắt trũng là đặc điểm của mắt bị hõm vào, thường liên quan đến mệt mỏi hoặc thiếu dinh dưỡng.
Phát âm "sunken eyes" như thế nào?
"sunken eyes" có phiên âm IPA /ˈsʌŋkən aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sunken eyes"?
He looked very tired with sunken eyes after a long night of work. — Anh ấy trông rất mệt mỏi với đôi mắt trũng sau một đêm dài làm việc.