Tiếng Việt
Hoàn hảo tiếng Anh là gì?
hoàn hảo tiếng Anh là perfect /ˈpɜrˌfɪkt/. danh từ chỉ trạng thái hoàn mỹ, không có gì sai sót hoặc thiếu sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perfect
Ví dụ câu với hoàn hảo / perfect
- 1
Cô ấy đã làm một công việc hoàn hảo.
She did a perfect job.
- 2
Bức tranh này hoàn hảo đến từng chi tiết.
This painting is perfect down to the last detail.
Ghi chú dùng từ hoàn hảo
Hoàn hảo nghĩa là không có gì sai sót hoặc thiếu sót. Các từ liên quan: 'ideal' (lí tưởng), 'flawless' (hoàn hảo không tì vết), 'impeccable' (hoàn hảo không chê trách).
Video minh hoạ hoàn hảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàn hảo
- HoànHerbal pill
- Số hoàn hảoPerfect number
- không hoàn hảoimperfect
- người hoàn hảoperfect person
- cặp đôi hoàn hảoperfect pair
- không ai hoàn hảonobody is perfect
- sự không hoàn hảoImperfection
- chủ nghĩa hoàn hảoperfectionism
- Mảnh ghép hoàn hảoPerfect fit
- sự kết hợp hoàn hảoPerfect blend
- dịch vụ nhà hàng hoàn hảoExquisite dining service
- người theo chủ nghĩa hoàn hảoperfectionist
Câu hỏi thường gặp về "hoàn hảo"
Hoàn hảo tiếng Anh là gì?
Hoàn hảo tiếng Anh là "perfect" (danh từ), nghĩa là: danh từ chỉ trạng thái hoàn mỹ, không có gì sai sót hoặc thiếu sót.
"perfect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perfect" nghĩa tiếng Việt là "hoàn hảo". Hoàn hảo nghĩa là không có gì sai sót hoặc thiếu sót.
Phát âm "perfect" như thế nào?
"perfect" có phiên âm IPA /ˈpɜrˌfɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perfect"?
She did a perfect job. — Cô ấy đã làm một công việc hoàn hảo.