Tiếng Việt
Số hoàn hảo tiếng Anh là gì?
Số hoàn hảo tiếng Anh là Perfect number /ˈpɜːrfɪkt ˈnʌmbər/. Số hoàn hảo là số bằng tổng các ước số chính của nó, ngoại trừ chính nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Perfect number
Ví dụ câu với Số hoàn hảo / Perfect number
- 1
Số 6 là số hoàn hảo vì tổng các ước số của nó (1, 2, 3) bằng chính nó.
The number 6 is a perfect number because the sum of its divisors (1, 2, 3) equals itself.
- 2
Số 28 cũng là số hoàn hảo, vì tổng các ước số của nó là 1, 2, 4, 7, 14.
28 is also a perfect number because the sum of its divisors (1, 2, 4, 7, 14) equals itself.
Ghi chú dùng từ Số hoàn hảo
Số hoàn hảo là số đặc biệt trong toán học, liên quan đến các thuật ngữ như 'ước số' (divisor), 'tổng' (sum), và 'số nguyên' (integer).
Video minh hoạ Số hoàn hảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số hoàn hảo
Câu hỏi thường gặp về "Số hoàn hảo"
Số hoàn hảo tiếng Anh là gì?
Số hoàn hảo tiếng Anh là "Perfect number" (danh từ), nghĩa là: Số hoàn hảo là số bằng tổng các ước số chính của nó, ngoại trừ chính nó.
"Perfect number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Perfect number" nghĩa tiếng Việt là "Số hoàn hảo". Số hoàn hảo là số đặc biệt trong toán học, liên quan đến các thuật ngữ như 'ước số' (divisor), 'tổng' (sum), và 'số nguyên' (integer).
Phát âm "Perfect number" như thế nào?
"Perfect number" có phiên âm IPA /ˈpɜːrfɪkt ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Perfect number"?
The number 6 is a perfect number because the sum of its divisors (1, 2, 3) equals itself. — Số 6 là số hoàn hảo vì tổng các ước số của nó (1, 2, 3) bằng chính nó.