The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn tiếng Anh là gì?

Hoàn tiếng Anh là Herbal pill /ˈhɜːbəl pɪl/. Viên thuốc làm từ thảo dược, thường dùng để chữa bệnh hoặc bổ dưỡng.

Hình minh hoạ "Hoàn" tiếng Anh là "Herbal pill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Herbal pill

Danh từ
/ˈhɜːbəl pɪl/

Ví dụ câu với Hoàn / Herbal pill

  1. 1

    Anh ấy uống một viên hoàn để giảm đau.

    He took a herbal pill to relieve the pain.

  2. 2

    Viên hoàn này rất phổ biến trong y học cổ truyền.

    This herbal pill is very popular in traditional medicine.

Ghi chú dùng từ Hoàn

Hoàn là thuốc làm từ thảo dược, thường dùng trong y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'thuốc bổ' (supplement), 'thuốc tây' (Western medicine), 'thuốc nam' (traditional Vietnamese medicine).

Video minh hoạ Hoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Hoàn

Câu hỏi thường gặp về "Hoàn"

Hoàn tiếng Anh là gì?

Hoàn tiếng Anh là "Herbal pill" (danh từ), nghĩa là: Viên thuốc làm từ thảo dược, thường dùng để chữa bệnh hoặc bổ dưỡng.

"Herbal pill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Herbal pill" nghĩa tiếng Việt là "Hoàn". Hoàn là thuốc làm từ thảo dược, thường dùng trong y học cổ truyền.

Phát âm "Herbal pill" như thế nào?

"Herbal pill" có phiên âm IPA /ˈhɜːbəl pɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Herbal pill"?

He took a herbal pill to relieve the pain. — Anh ấy uống một viên hoàn để giảm đau.