Tiếng Việt
Hoàng thái hậu tiếng Anh là gì?
hoàng thái hậu tiếng Anh là Dowager Empress /ˈdaʊəʤər ˈɛmprəs/. Hoàng thái hậu là vị hoàng hậu đã qua đời hoặc không còn giữ chức vụ chính thức, thường là mẹ của vua hoặc hoàng đế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dowager Empress
Ví dụ câu với hoàng thái hậu / Dowager Empress
- 1
Hoàng thái hậu đã sống trong cung suốt nhiều thập kỷ.
The Dowager Empress lived in the palace for many decades.
- 2
Bà là người giữ vai trò quan trọng trong triều đình.
She played an important role in the court as the Dowager Empress.
Ghi chú dùng từ hoàng thái hậu
Hoàng thái hậu là người mẹ của vua hoặc hoàng đế đã qua đời hoặc không còn giữ chức vụ chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'Hoàng hậu' (Empress), 'Vua' (King), 'Hoàng đế' (Emperor).
Video minh hoạ hoàng thái hậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoàng thái hậu
Câu hỏi thường gặp về "hoàng thái hậu"
Hoàng thái hậu tiếng Anh là gì?
Hoàng thái hậu tiếng Anh là "Dowager Empress" (danh từ), nghĩa là: Hoàng thái hậu là vị hoàng hậu đã qua đời hoặc không còn giữ chức vụ chính thức, thường là mẹ của vua hoặc hoàng đế.
"Dowager Empress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dowager Empress" nghĩa tiếng Việt là "hoàng thái hậu". Hoàng thái hậu là người mẹ của vua hoặc hoàng đế đã qua đời hoặc không còn giữ chức vụ chính thức.
Phát âm "Dowager Empress" như thế nào?
"Dowager Empress" có phiên âm IPA /ˈdaʊəʤər ˈɛmprəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dowager Empress"?
The Dowager Empress lived in the palace for many decades. — Hoàng thái hậu đã sống trong cung suốt nhiều thập kỷ.