Tiếng Việt
Nương nương tiếng Anh là gì?
nương nương tiếng Anh là Empress /ˈɛmprəs/. Hoàng hậu hoặc nữ hoàng trong triều đình, người đứng đầu trong hoàng gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Empress
Ví dụ câu với nương nương / Empress
- 1
Nương nương đã xuất hiện trong buổi lễ trọng thể của triều đình.
The Empress appeared at the grand court ceremony.
- 2
Nương nương là người có quyền lực lớn trong triều đình phong kiến.
The Empress held significant power in the feudal court.
Ghi chú dùng từ nương nương
Nương nương là danh từ chỉ người phụ nữ có vị trí cao trong hoàng gia, tương đương với 'Empress' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm '皇后' (hoàng hậu), 'queen' (nữ hoàng), 'royalty' (hoàng gia), 'monarchy' (chế độ quân chủ).
Video minh hoạ nương nương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nương nương
Câu hỏi thường gặp về "nương nương"
Nương nương tiếng Anh là gì?
Nương nương tiếng Anh là "Empress" (danh từ), nghĩa là: Hoàng hậu hoặc nữ hoàng trong triều đình, người đứng đầu trong hoàng gia.
"Empress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Empress" nghĩa tiếng Việt là "nương nương". Nương nương là danh từ chỉ người phụ nữ có vị trí cao trong hoàng gia, tương đương với 'Empress' trong tiếng Anh.
Phát âm "Empress" như thế nào?
"Empress" có phiên âm IPA /ˈɛmprəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Empress"?
The Empress appeared at the grand court ceremony. — Nương nương đã xuất hiện trong buổi lễ trọng thể của triều đình.