Tiếng Việt
Hoành cách mô tiếng Anh là gì?
hoành cách mô tiếng Anh là Diaphragm /ˈdaɪəˌfræm/. Cơ hoành là một cơ lớn nằm dưới phổi, giúp kiểm soát quá trình thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Diaphragm
Ví dụ câu với hoành cách mô / Diaphragm
- 1
Cơ hoành co lại để giúp bạn hít thở sâu hơn.
The diaphragm contracts to allow the lungs to expand.
- 2
Chấn thương cơ hoành có thể gây khó thở.
Diaphragm injury can lead to breathing difficulties.
Ghi chú dùng từ hoành cách mô
Cơ hoành là cơ chính trong quá trình hô hấp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phổi' (lung), 'hô hấp' (respiration), 'thở' (breathing).
Video minh hoạ hoành cách mô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoành cách mô
Câu hỏi thường gặp về "hoành cách mô"
Hoành cách mô tiếng Anh là gì?
Hoành cách mô tiếng Anh là "Diaphragm" (danh từ), nghĩa là: Cơ hoành là một cơ lớn nằm dưới phổi, giúp kiểm soát quá trình thở.
"Diaphragm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Diaphragm" nghĩa tiếng Việt là "hoành cách mô". Cơ hoành là cơ chính trong quá trình hô hấp.
Phát âm "Diaphragm" như thế nào?
"Diaphragm" có phiên âm IPA /ˈdaɪəˌfræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Diaphragm"?
The diaphragm contracts to allow the lungs to expand. — Cơ hoành co lại để giúp bạn hít thở sâu hơn.