Tiếng Việt
Bơm màng tiếng Anh là gì?
bơm màng tiếng Anh là diaphragm pump /ˈdaɪəfræm pʌmp/. Máy bơm sử dụng màng đàn hồi để chuyển chất lỏng hoặc khí qua hệ thống ống dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diaphragm pump
Ví dụ câu với bơm màng / diaphragm pump
- 1
Máy bơm màng thường được dùng trong ngành y tế để bơm thuốc.
The diaphragm pump is widely used in medical applications to transfer liquids.
- 2
Trong công nghiệp, bơm màng giúp vận chuyển hóa chất một cách an toàn.
In industry, diaphragm pumps facilitate the safe transfer of chemicals.
Ghi chú dùng từ bơm màng
Bơm màng là loại bơm sử dụng màng đàn hồi để tạo lực đẩy chất lỏng hoặc khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'piston pump' (bơm piston), 'centrifugal pump' (bơm ly tâm), và 'peristaltic pump' (bơm bóp).
Video minh hoạ bơm màng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bơm màng
Câu hỏi thường gặp về "bơm màng"
Bơm màng tiếng Anh là gì?
Bơm màng tiếng Anh là "diaphragm pump" (danh từ), nghĩa là: Máy bơm sử dụng màng đàn hồi để chuyển chất lỏng hoặc khí qua hệ thống ống dẫn.
"diaphragm pump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diaphragm pump" nghĩa tiếng Việt là "bơm màng". Bơm màng là loại bơm sử dụng màng đàn hồi để tạo lực đẩy chất lỏng hoặc khí.
Phát âm "diaphragm pump" như thế nào?
"diaphragm pump" có phiên âm IPA /ˈdaɪəfræm pʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diaphragm pump"?
The diaphragm pump is widely used in medical applications to transfer liquids. — Máy bơm màng thường được dùng trong ngành y tế để bơm thuốc.