Tiếng Việt
Van màng tiếng Anh là gì?
van màng tiếng Anh là diaphragm valve /ˈdaɪəˌfræm vælv/. Van màng là loại van sử dụng màng đàn hồi để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống ống dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diaphragm valve
Ví dụ câu với van màng / diaphragm valve
- 1
Van màng thường được sử dụng trong hệ thống xử lý nước để điều chỉnh lưu lượng.
The diaphragm valve is commonly used in water treatment systems to regulate flow.
- 2
Trong ngành công nghiệp hóa chất, van màng giúp đảm bảo an toàn khi vận hành các chất độc hại.
In the chemical industry, diaphragm valves help ensure safety when handling hazardous substances.
Ghi chú dùng từ van màng
Van màng là loại van kiểm soát dòng chảy dựa trên màng đàn hồi. Các thuật ngữ liên quan: 'valve' (van), 'flow control' (kiểm soát dòng chảy), 'hydraulic system' (hệ thống thủy lực).
Video minh hoạ van màng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với van màng
Câu hỏi thường gặp về "van màng"
Van màng tiếng Anh là gì?
Van màng tiếng Anh là "diaphragm valve" (danh từ), nghĩa là: Van màng là loại van sử dụng màng đàn hồi để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống ống dẫn.
"diaphragm valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diaphragm valve" nghĩa tiếng Việt là "van màng". Van màng là loại van kiểm soát dòng chảy dựa trên màng đàn hồi.
Phát âm "diaphragm valve" như thế nào?
"diaphragm valve" có phiên âm IPA /ˈdaɪəˌfræm vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diaphragm valve"?
The diaphragm valve is commonly used in water treatment systems to regulate flow. — Van màng thường được sử dụng trong hệ thống xử lý nước để điều chỉnh lưu lượng.