Tiếng Việt
Học chăm chỉ tiếng Anh là gì?
học chăm chỉ tiếng Anh là study diligently /ˈstʌdi ˈdɪləʤəntli/. Học hành cần cù, siêng năng để nắm vững kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
study diligently
Ví dụ câu với học chăm chỉ / study diligently
- 1
Bạn cần học chăm chỉ để thi đỗ.
You need to study diligently to pass the exam.
- 2
Cô ấy học chăm chỉ mỗi ngày.
She studies diligently every day.
Ghi chú dùng từ học chăm chỉ
Học chăm chỉ là hành động học tập với sự cần cù và kiên trì. Các từ liên quan: 'hardworking' (chăm chỉ), 'diligent' (siêng năng), 'persistent' (kiên trì).
Video minh hoạ học chăm chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học chăm chỉ
Câu hỏi thường gặp về "học chăm chỉ"
Học chăm chỉ tiếng Anh là gì?
Học chăm chỉ tiếng Anh là "study diligently" (động từ), nghĩa là: Học hành cần cù, siêng năng để nắm vững kiến thức.
"study diligently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"study diligently" nghĩa tiếng Việt là "học chăm chỉ". Học chăm chỉ là hành động học tập với sự cần cù và kiên trì.
Phát âm "study diligently" như thế nào?
"study diligently" có phiên âm IPA /ˈstʌdi ˈdɪləʤəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "study diligently"?
You need to study diligently to pass the exam. — Bạn cần học chăm chỉ để thi đỗ.