The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cặm cụi tiếng Anh là gì?

cặm cụi tiếng Anh là work diligently /wɜːk ˈdɪlɪdʒəntli/. Làm việc cần cù, chăm chỉ và kiên trì.

Hình minh hoạ "cặm cụi" tiếng Anh là "work diligently"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work diligently

Động từ
/wɜːk ˈdɪlɪdʒəntli/

Ví dụ câu với cặm cụi / work diligently

  1. 1

    Anh ấy cặm cụi học tập suốt đêm để chuẩn bị cho kỳ thi.

    He worked diligently through the night to prepare for the exam.

  2. 2

    Cô ấy cặm cụi làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn.

    She worked diligently to complete the project on time.

Ghi chú dùng từ cặm cụi

Cặm cụi nghĩa là làm việc một cách cần cù, không ngừng nghỉ. Các từ liên quan: chăm chỉ (hardworking), cần cù (industrious), kiên trì (perseverance).

Video minh hoạ cặm cụi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cặm cụi

Câu hỏi thường gặp về "cặm cụi"

Cặm cụi tiếng Anh là gì?

Cặm cụi tiếng Anh là "work diligently" (động từ), nghĩa là: Làm việc cần cù, chăm chỉ và kiên trì.

"work diligently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work diligently" nghĩa tiếng Việt là "cặm cụi". Cặm cụi nghĩa là làm việc một cách cần cù, không ngừng nghỉ.

Phát âm "work diligently" như thế nào?

"work diligently" có phiên âm IPA /wɜːk ˈdɪlɪdʒəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work diligently"?

He worked diligently through the night to prepare for the exam. — Anh ấy cặm cụi học tập suốt đêm để chuẩn bị cho kỳ thi.