Tiếng Việt
Học sinh trung bình tiếng Anh là gì?
học sinh trung bình tiếng Anh là average student /ˈævərɪʤ ˈstudənt/. Học sinh có thành tích trung bình trong học tập, không xuất sắc cũng không kém.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
average student
Ví dụ câu với học sinh trung bình / average student
- 1
The average student usually scores around 75% on exams.
Học sinh trung bình thường đạt khoảng 75% điểm trong các kỳ thi.
- 2
She is considered an average student because her grades are typical.
Cô ấy được xem là học sinh trung bình vì điểm số của cô ấy khá điển hình.
Ghi chú dùng từ học sinh trung bình
Học sinh trung bình đề cập đến học sinh có thành tích trung bình. Các từ liên quan gồm 'above average' (trên trung bình), 'below average' (dưới trung bình), 'academic performance' (thành tích học tập), 'grades' (điểm số), 'performance' (thành tích).
Video minh hoạ học sinh trung bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học sinh trung bình
Câu hỏi thường gặp về "học sinh trung bình"
Học sinh trung bình tiếng Anh là gì?
Học sinh trung bình tiếng Anh là "average student" (danh từ), nghĩa là: Học sinh có thành tích trung bình trong học tập, không xuất sắc cũng không kém.
"average student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"average student" nghĩa tiếng Việt là "học sinh trung bình". Học sinh trung bình đề cập đến học sinh có thành tích trung bình.
Phát âm "average student" như thế nào?
"average student" có phiên âm IPA /ˈævərɪʤ ˈstudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "average student"?
Học sinh trung bình thường đạt khoảng 75% điểm trong các kỳ thi. — The average student usually scores around 75% on exams.