Tiếng Việt
Học bá tiếng Anh là gì?
học bá tiếng Anh là top student /tɒp ˈstjuːdənt/. Học sinh xuất sắc nhất trong lớp hoặc trường, thường đạt thành tích cao nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
top student
Ví dụ câu với học bá / top student
- 1
Anh ấy là học bá của trường, luôn đứng đầu lớp.
He is the top student of the school, always at the top of his class.
- 2
Cô ấy đã trở thành học bá sau nhiều năm cố gắng.
She became the top student after years of hard work.
Ghi chú dùng từ học bá
Học bá là từ để chỉ học sinh xuất sắc nhất. Các từ liên quan gồm 'valedictorian' (người phát biểu tốt nghiệp), 'honor roll' (danh sách học sinh giỏi), 'academic excellence' (thành tích học tập xuất sắc).
Video minh hoạ học bá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với học bá
Câu hỏi thường gặp về "học bá"
Học bá tiếng Anh là gì?
Học bá tiếng Anh là "top student" (danh từ), nghĩa là: Học sinh xuất sắc nhất trong lớp hoặc trường, thường đạt thành tích cao nhất.
"top student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"top student" nghĩa tiếng Việt là "học bá". Học bá là từ để chỉ học sinh xuất sắc nhất.
Phát âm "top student" như thế nào?
"top student" có phiên âm IPA /tɒp ˈstjuːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "top student"?
He is the top student of the school, always at the top of his class. — Anh ấy là học bá của trường, luôn đứng đầu lớp.