Tiếng Việt
Nam sinh tiếng Anh là gì?
nam sinh tiếng Anh là male student /meɪl ˈstudənt/. Học sinh nam, người nam đang học tập tại trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
male student
Ví dụ câu với nam sinh / male student
- 1
Anh ấy là một nam sinh xuất sắc trong lớp.
He is an excellent male student in the class.
- 2
Các nam sinh tham gia câu lạc bộ thể thao sau giờ học.
The male students participate in the sports club after school.
Ghi chú dùng từ nam sinh
Nam sinh chỉ người nam đang đi học. Các từ liên quan: nữ sinh (female student), học sinh (student), sinh viên (university student).
Video minh hoạ nam sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nam sinh
Câu hỏi thường gặp về "nam sinh"
Nam sinh tiếng Anh là gì?
Nam sinh tiếng Anh là "male student" (danh từ), nghĩa là: Học sinh nam, người nam đang học tập tại trường.
"male student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"male student" nghĩa tiếng Việt là "nam sinh". Nam sinh chỉ người nam đang đi học.
Phát âm "male student" như thế nào?
"male student" có phiên âm IPA /meɪl ˈstudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "male student"?
He is an excellent male student in the class. — Anh ấy là một nam sinh xuất sắc trong lớp.