Tiếng Việt
Hốc xì tiếng Anh là gì?
hốc xì tiếng Anh là Loud sneeze /laʊd sniːz/. Tiếng hắt xì to và rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loud sneeze
Ví dụ câu với hốc xì / Loud sneeze
- 1
Anh ấy đã làm ồn khi hắt xì to trong phòng họp.
He made a loud sneeze during the meeting.
- 2
Cô ấy không kịp che miệng khi hắt xì to.
She didn't manage to cover her mouth when she sneezed loudly.
Ghi chú dùng từ hốc xì
Hốc xì là tiếng hắt xì to, thường gây chú ý. Các từ liên quan: 'sneeze' (hắt xì), 'allergy' (dị ứng), 'cold' (cảm lạnh).
Video minh hoạ hốc xì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hốc xì
Câu hỏi thường gặp về "hốc xì"
Hốc xì tiếng Anh là gì?
Hốc xì tiếng Anh là "Loud sneeze" (cụm từ), nghĩa là: Tiếng hắt xì to và rõ ràng.
"Loud sneeze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loud sneeze" nghĩa tiếng Việt là "hốc xì". Hốc xì là tiếng hắt xì to, thường gây chú ý.
Phát âm "Loud sneeze" như thế nào?
"Loud sneeze" có phiên âm IPA /laʊd sniːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loud sneeze"?
He made a loud sneeze during the meeting. — Anh ấy đã làm ồn khi hắt xì to trong phòng họp.