Tiếng Việt
Hốc tiếng Anh là gì?
Hốc tiếng Anh là Cavity /ˈkæv.ə.ti/. Khoảng trống hoặc lỗ trong một vật thể hoặc cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cavity
Ví dụ câu với Hốc / Cavity
- 1
Hốc mắt của con mèo rất sâu.
The cat's eye cavity is very deep.
- 2
Hốc răng cần được làm sạch định kỳ.
Cavity in the tooth needs regular cleaning.
Ghi chú dùng từ Hốc
Hốc dùng để chỉ các khoảng trống hoặc lỗ trong vật thể hoặc cơ thể. Các từ liên quan: 'hole' (lỗ), 'pocket' (ngăn), 'cave' (hang).
Video minh hoạ Hốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Hốc
Câu hỏi thường gặp về "Hốc"
Hốc tiếng Anh là gì?
Hốc tiếng Anh là "Cavity" (danh từ), nghĩa là: Khoảng trống hoặc lỗ trong một vật thể hoặc cơ thể.
"Cavity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cavity" nghĩa tiếng Việt là "Hốc". Hốc dùng để chỉ các khoảng trống hoặc lỗ trong vật thể hoặc cơ thể.
Phát âm "Cavity" như thế nào?
"Cavity" có phiên âm IPA /ˈkæv.ə.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cavity"?
The cat's eye cavity is very deep. — Hốc mắt của con mèo rất sâu.