Tiếng Việt
Hóc xương cá tiếng Anh là gì?
hóc xương cá tiếng Anh là fishbone choking /ˈfɪʃboʊn ˈʧoʊkɪŋ/. Tình trạng mắc xương cá trong cổ họng gây khó chịu hoặc nghẹn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fishbone choking
Ví dụ câu với hóc xương cá / fishbone choking
- 1
He experienced fishbone choking after eating fish. Anh ấy bị hóc xương cá sau khi ăn cá.
She had fishbone choking and had to see a doctor. Cô ấy bị hóc xương cá và phải đi khám.
- 2
Fishbone choking can be dangerous if not removed promptly. Hóc xương cá có thể nguy hiểm nếu không lấy ra kịp thời.
Learn how to prevent fishbone choking. Tìm hiểu cách phòng tránh hóc xương cá.
Ghi chú dùng từ hóc xương cá
Hóc xương cá là tình trạng xương cá mắc trong cổ họng, thường gặp khi ăn cá. Các thuật ngữ liên quan gồm 'throat obstruction' (tắc nghẽn cổ họng), 'dislodging' (lấy ra), và 'medical intervention' (can thiệp y tế).
Video minh hoạ hóc xương cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hóc xương cá
Câu hỏi thường gặp về "hóc xương cá"
Hóc xương cá tiếng Anh là gì?
Hóc xương cá tiếng Anh là "fishbone choking" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mắc xương cá trong cổ họng gây khó chịu hoặc nghẹn.
"fishbone choking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fishbone choking" nghĩa tiếng Việt là "hóc xương cá". Hóc xương cá là tình trạng xương cá mắc trong cổ họng, thường gặp khi ăn cá.
Phát âm "fishbone choking" như thế nào?
"fishbone choking" có phiên âm IPA /ˈfɪʃboʊn ˈʧoʊkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fishbone choking"?
She had fishbone choking and had to see a doctor. Cô ấy bị hóc xương cá và phải đi khám. — He experienced fishbone choking after eating fish. Anh ấy bị hóc xương cá sau khi ăn cá.