Tiếng Việt
Xương cá tiếng Anh là gì?
xương cá tiếng Anh là fishbone /ˈfɪʃbəʊn/. Xương nhỏ, mảnh trong cá, thường dùng để làm món ăn hoặc để nhận biết cá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fishbone
Ví dụ câu với xương cá / fishbone
- 1
Tôi đã lấy xương cá ra khỏi miếng cá trước khi ăn.
I removed the fishbone from the piece of fish before eating.
- 2
Xương cá có thể gây hóc nếu không cẩn thận.
Fishbones can cause choking if not careful.
Ghi chú dùng từ xương cá
Xương cá là xương nhỏ trong cá, thường gây khó chịu khi ăn. Các từ liên quan: 'fillet' (phi lê), 'bone' (xương), 'fish' (cá).
Video minh hoạ xương cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xương cá
Câu hỏi thường gặp về "xương cá"
Xương cá tiếng Anh là gì?
Xương cá tiếng Anh là "fishbone" (danh từ), nghĩa là: Xương nhỏ, mảnh trong cá, thường dùng để làm món ăn hoặc để nhận biết cá.
"fishbone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fishbone" nghĩa tiếng Việt là "xương cá". Xương cá là xương nhỏ trong cá, thường gây khó chịu khi ăn.
Phát âm "fishbone" như thế nào?
"fishbone" có phiên âm IPA /ˈfɪʃbəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fishbone"?
I removed the fishbone from the piece of fish before eating. — Tôi đã lấy xương cá ra khỏi miếng cá trước khi ăn.