Tiếng Việt
Hoe hoe tiếng Anh là gì?
hoe hoe tiếng Anh là faint reddish glow /feɪnt ˈrɛdɪʃ ɡloʊ/. màu đỏ nhạt, ánh sáng mờ nhạt trong bóng tối hoặc sương mù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
faint reddish glow
Ví dụ câu với hoe hoe / faint reddish glow
- 1
Ánh sáng hoe hoe của bình minh bắt đầu xuất hiện.
The faint reddish glow of dawn was just beginning to appear.
- 2
Trong đêm tối, một ánh sáng hoe hoe lóe lên từ xa.
In the dark night, a faint reddish glow flickered from afar.
Ghi chú dùng từ hoe hoe
Từ này mô tả một màu sắc hoặc ánh sáng mờ nhạt, thường xuất hiện trong các tình huống tối hoặc sương mù. Các từ liên quan gồm 'dim', 'dull', 'faint', 'soft'.
Video minh hoạ hoe hoe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoe hoe
Câu hỏi thường gặp về "hoe hoe"
Hoe hoe tiếng Anh là gì?
Hoe hoe tiếng Anh là "faint reddish glow" (tính từ), nghĩa là: màu đỏ nhạt, ánh sáng mờ nhạt trong bóng tối hoặc sương mù.
"faint reddish glow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"faint reddish glow" nghĩa tiếng Việt là "hoe hoe". Từ này mô tả một màu sắc hoặc ánh sáng mờ nhạt, thường xuất hiện trong các tình huống tối hoặc sương mù.
Phát âm "faint reddish glow" như thế nào?
"faint reddish glow" có phiên âm IPA /feɪnt ˈrɛdɪʃ ɡloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "faint reddish glow"?
The faint reddish glow of dawn was just beginning to appear. — Ánh sáng hoe hoe của bình minh bắt đầu xuất hiện.