The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát sáng tiếng Anh là gì?

phát sáng tiếng Anh là glow /gləʊ/. Ánh sáng phát ra từ vật thể, thường là ánh sáng mềm mại và rực rỡ.

Hình minh hoạ "phát sáng" tiếng Anh là "glow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

glow

Danh từ
/gləʊ/

Ví dụ câu với phát sáng / glow

  1. 1

    Ngọn đèn phát sáng trong đêm tối.

    The lamp glows brightly in the dark.

  2. 2

    Ngôi sao phát sáng trên bầu trời đêm.

    The star glows in the night sky.

Ghi chú dùng từ phát sáng

Từ 'glow' mô tả ánh sáng phát ra nhẹ nhàng, rực rỡ. Các từ liên quan gồm 'shine' (chiếu sáng rõ ràng), 'radiate' (phát ra năng lượng hoặc ánh sáng), 'luminescence' (quang phát sáng không do nhiệt).

Video minh hoạ phát sáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát sáng

Câu hỏi thường gặp về "phát sáng"

Phát sáng tiếng Anh là gì?

Phát sáng tiếng Anh là "glow" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng phát ra từ vật thể, thường là ánh sáng mềm mại và rực rỡ.

"glow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"glow" nghĩa tiếng Việt là "phát sáng". Từ 'glow' mô tả ánh sáng phát ra nhẹ nhàng, rực rỡ.

Phát âm "glow" như thế nào?

"glow" có phiên âm IPA /gləʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "glow"?

The lamp glows brightly in the dark. — Ngọn đèn phát sáng trong đêm tối.