The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ráng chiều tiếng Anh là gì?

ráng chiều tiếng Anh là evening glow /ˈiːvnɪŋ gləʊ/. Ánh sáng hoặc vẻ đẹp của buổi chiều tà, thường mang cảm giác yên bình và ấm áp.

Hình minh hoạ "ráng chiều" tiếng Anh là "evening glow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

evening glow

Danh từ
/ˈiːvnɪŋ gləʊ/

Ví dụ câu với ráng chiều / evening glow

  1. 1

    Cảnh ráng chiều trên biển thật tuyệt vời.

    The evening glow over the sea was breathtaking.

  2. 2

    Chúng tôi thích đi dạo khi ráng chiều bắt đầu.

    We enjoy walking during the evening glow.

Ghi chú dùng từ ráng chiều

Ráng chiều mô tả ánh sáng cuối ngày, tạo nên vẻ đẹp đặc trưng. Các từ liên quan: sunset (hoàng hôn), twilight (hoàng hôn nhẹ), dusk (hoàng hôn buổi tối).

Video minh hoạ ráng chiều

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ráng chiều

Câu hỏi thường gặp về "ráng chiều"

Ráng chiều tiếng Anh là gì?

Ráng chiều tiếng Anh là "evening glow" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng hoặc vẻ đẹp của buổi chiều tà, thường mang cảm giác yên bình và ấm áp.

"evening glow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"evening glow" nghĩa tiếng Việt là "ráng chiều". Ráng chiều mô tả ánh sáng cuối ngày, tạo nên vẻ đẹp đặc trưng.

Phát âm "evening glow" như thế nào?

"evening glow" có phiên âm IPA /ˈiːvnɪŋ gləʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "evening glow"?

The evening glow over the sea was breathtaking. — Cảnh ráng chiều trên biển thật tuyệt vời.