The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hơi bão hòa tiếng Anh là gì?

hơi bão hòa tiếng Anh là saturated vapor /ˈsætʃ.ər.eɪ.tɪd ˈveɪ.pər/. Hơi bão hòa là trạng thái của hơi nước khi nó chứa lượng tối đa hơi nước có thể hòa tan ở nhiệt độ nhất định.

Hình minh hoạ "hơi bão hòa" tiếng Anh là "saturated vapor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

saturated vapor

Danh từ
/ˈsætʃ.ər.eɪ.tɪd ˈveɪ.pər/

Ví dụ câu với hơi bão hòa / saturated vapor

  1. 1

    Khi không khí đạt đến điểm bão hòa, nó sẽ bắt đầu tạo thành sương mù.

    When the air reaches saturation, fog begins to form.

  2. 2

    Hơi bão hòa trong không khí có thể gây ra mưa hoặc sương mù.

    Saturated vapor in the air can lead to rain or fog.

Ghi chú dùng từ hơi bão hòa

Hơi bão hòa là trạng thái của hơi nước đã chứa lượng tối đa có thể hòa tan. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'evaporation' (bốc hơi), 'condensation' (ngưng tụ), và 'humidity' (độ ẩm).

Video minh hoạ hơi bão hòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hơi bão hòa

Câu hỏi thường gặp về "hơi bão hòa"

Hơi bão hòa tiếng Anh là gì?

Hơi bão hòa tiếng Anh là "saturated vapor" (danh từ), nghĩa là: Hơi bão hòa là trạng thái của hơi nước khi nó chứa lượng tối đa hơi nước có thể hòa tan ở nhiệt độ nhất định.

"saturated vapor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"saturated vapor" nghĩa tiếng Việt là "hơi bão hòa". Hơi bão hòa là trạng thái của hơi nước đã chứa lượng tối đa có thể hòa tan.

Phát âm "saturated vapor" như thế nào?

"saturated vapor" có phiên âm IPA /ˈsætʃ.ər.eɪ.tɪd ˈveɪ.pər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "saturated vapor"?

When the air reaches saturation, fog begins to form. — Khi không khí đạt đến điểm bão hòa, nó sẽ bắt đầu tạo thành sương mù.