Tiếng Việt
Bão tiếng Anh là gì?
bão tiếng Anh là storm /stɔrm/. Một hiện tượng khí quyển mạnh gây mưa to, gió lớn, thường xảy ra trong các cơn bão.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
storm
Ví dụ câu với bão / storm
- 1
Bão đang tiến gần đến bờ biển.
The storm is approaching the coast.
- 2
Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với cơn bão.
We are ready to face the storm.
Ghi chú dùng từ bão
Bão là hiện tượng thời tiết mạnh, liên quan đến gió lớn và mưa to. Các từ liên quan: 'lốc xoáy' (tornado), 'bão nhiệt đới' (tropical storm), 'cơn giông' (thunderstorm).
Video minh hoạ bão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bão
Câu hỏi thường gặp về "bão"
Bão tiếng Anh là gì?
Bão tiếng Anh là "storm" (danh từ), nghĩa là: Một hiện tượng khí quyển mạnh gây mưa to, gió lớn, thường xảy ra trong các cơn bão.
"storm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"storm" nghĩa tiếng Việt là "bão". Bão là hiện tượng thời tiết mạnh, liên quan đến gió lớn và mưa to.
Phát âm "storm" như thế nào?
"storm" có phiên âm IPA /stɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "storm"?
The storm is approaching the coast. — Bão đang tiến gần đến bờ biển.