The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hội chứng thận hư tiếng Anh là gì?

hội chứng thận hư tiếng Anh là Nephrotic Syndrome /nɪˈfrɒtɪk ˈsɪndrəʊm/. Hội chứng thận hư là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi protein trong nước tiểu, phù nề và giảm protein trong máu do tổn thương cầu thận.

Hình minh hoạ "hội chứng thận hư" tiếng Anh là "Nephrotic Syndrome"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nephrotic Syndrome

Danh từ
/nɪˈfrɒtɪk ˈsɪndrəʊm/

Ví dụ câu với hội chứng thận hư / Nephrotic Syndrome

  1. 1

    Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng thận hư và bắt đầu điều trị phù hợp.

    The patient was diagnosed with nephrotic syndrome and started appropriate treatment.

  2. 2

    Hội chứng thận hư có thể gây phù nề và protein niệu cao.

    Nephrotic syndrome can cause edema and high proteinuria.

Ghi chú dùng từ hội chứng thận hư

Hội chứng thận hư là một dạng bệnh thận gây mất protein qua nước tiểu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'proteinuria' (đạm niệu), 'edema' (phù), và 'glomerulus' (tiểu cầu thận).

Video minh hoạ hội chứng thận hư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hội chứng thận hư

Câu hỏi thường gặp về "hội chứng thận hư"

Hội chứng thận hư tiếng Anh là gì?

Hội chứng thận hư tiếng Anh là "Nephrotic Syndrome" (danh từ), nghĩa là: Hội chứng thận hư là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi protein trong nước tiểu, phù nề và giảm protein trong máu do tổn thương cầu thận.

"Nephrotic Syndrome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nephrotic Syndrome" nghĩa tiếng Việt là "hội chứng thận hư". Hội chứng thận hư là một dạng bệnh thận gây mất protein qua nước tiểu.

Phát âm "Nephrotic Syndrome" như thế nào?

"Nephrotic Syndrome" có phiên âm IPA /nɪˈfrɒtɪk ˈsɪndrəʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nephrotic Syndrome"?

The patient was diagnosed with nephrotic syndrome and started appropriate treatment. — Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng thận hư và bắt đầu điều trị phù hợp.