The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh Down tiếng Anh là gì?

bệnh Down tiếng Anh là Down syndrome /daʊn ˈsɪnˌdroʊm/. Hội chứng Down, một tình trạng di truyền gây ra bởi sự mất đoạn hoặc sao chép quá nhiều của nhiễm sắc thể 21, ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và thể chất.

Hình minh hoạ "bệnh Down" tiếng Anh là "Down syndrome"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Down syndrome

Danh từ
/daʊn ˈsɪnˌdroʊm/

Ví dụ câu với bệnh Down / Down syndrome

  1. 1

    Trẻ mắc hội chứng Down thường có đặc điểm nhận dạng đặc trưng.

    Children with Down syndrome often have characteristic facial features.

  2. 2

    Hội chứng Down có thể được chẩn đoán sớm qua xét nghiệm di truyền.

    Down syndrome can be diagnosed early through genetic testing.

Ghi chú dùng từ bệnh Down

Hội chứng Down là một dạng rối loạn di truyền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'trisomy 21' (bệnh ba nhiễm sắc thể 21), 'genetic disorder' (rối loạn di truyền), 'developmental delay' (chậm phát triển).

Video minh hoạ bệnh Down

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh Down

Câu hỏi thường gặp về "bệnh Down"

Bệnh Down tiếng Anh là gì?

Bệnh Down tiếng Anh là "Down syndrome" (danh từ), nghĩa là: Hội chứng Down, một tình trạng di truyền gây ra bởi sự mất đoạn hoặc sao chép quá nhiều của nhiễm sắc thể 21, ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ và thể chất.

"Down syndrome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Down syndrome" nghĩa tiếng Việt là "bệnh Down". Hội chứng Down là một dạng rối loạn di truyền.

Phát âm "Down syndrome" như thế nào?

"Down syndrome" có phiên âm IPA /daʊn ˈsɪnˌdroʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Down syndrome"?

Children with Down syndrome often have characteristic facial features. — Trẻ mắc hội chứng Down thường có đặc điểm nhận dạng đặc trưng.