Tiếng Việt
Hội chứng tiếng Anh là gì?
hội chứng tiếng Anh là syndrome /ˈsɪnˌdroʊm/. Hội chứng là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu xuất hiện cùng nhau do một nguyên nhân chung gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
syndrome
Ví dụ câu với hội chứng / syndrome
- 1
Hội chứng tự kỷ ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp của trẻ.
Autism syndrome affects a child's ability to communicate.
- 2
Hội chứng mệt mỏi mãn tính gây ra cảm giác mệt mỏi kéo dài.
Chronic fatigue syndrome causes prolonged tiredness.
Ghi chú dùng từ hội chứng
Hội chứng là tập hợp các triệu chứng liên quan, thường gặp trong y học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bệnh' (disease), 'triệu chứng' (symptom), 'dấu hiệu' (sign).
Video minh hoạ hội chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội chứng
- hội chứng downDown Syndrome
- hội chứng sợ lỗtrypophobia
- hội chứng sợ máuhemophobia
- hội chứng thận hưNephrotic Syndrome
- hội chứng ống cổ tayCarpal Tunnel Syndrome
- hội chứng người tí honseckel syndrome
- hội chứng thực bào máuHemophagocytic lymphohistiocytosis
- hội chứng đông đặc phổipulmonary consolidation
- hội chứng ruột kích thíchIrritable Bowel Syndrome
- hội chứng bất lực ngôn ngữaphasia
- hội chứng sợ và kỳ thị người đồng tínhhomophobia
- hộigathering
Câu hỏi thường gặp về "hội chứng"
Hội chứng tiếng Anh là gì?
Hội chứng tiếng Anh là "syndrome" (danh từ), nghĩa là: Hội chứng là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu xuất hiện cùng nhau do một nguyên nhân chung gây ra.
"syndrome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"syndrome" nghĩa tiếng Việt là "hội chứng". Hội chứng là tập hợp các triệu chứng liên quan, thường gặp trong y học.
Phát âm "syndrome" như thế nào?
"syndrome" có phiên âm IPA /ˈsɪnˌdroʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "syndrome"?
Autism syndrome affects a child's ability to communicate. — Hội chứng tự kỷ ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp của trẻ.