Tiếng Việt
Hôi nách tiếng Anh là gì?
hôi nách tiếng Anh là smelly armpits /ˈsmɛli ˈɑrmˌpɪts/. Mùi khó chịu phát ra từ nách do mồ hôi và vi khuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smelly armpits
Ví dụ câu với hôi nách / smelly armpits
- 1
Anh ấy luôn cảm thấy xấu hổ vì hôi nách của mình.
He always feels embarrassed because of his smelly armpits.
- 2
Sử dụng lăn khử mùi giúp giảm hôi nách.
Using deodorant helps reduce smelly armpits.
Ghi chú dùng từ hôi nách
Hôi nách là tình trạng mùi khó chịu từ nách do mồ hôi và vi khuẩn gây ra. Các từ liên quan: 'deodorant' (lăn khử mùi), 'sweat' (mồ hôi), 'bacteria' (vi khuẩn).
Video minh hoạ hôi nách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hôi nách
Câu hỏi thường gặp về "hôi nách"
Hôi nách tiếng Anh là gì?
Hôi nách tiếng Anh là "smelly armpits" (danh từ), nghĩa là: Mùi khó chịu phát ra từ nách do mồ hôi và vi khuẩn.
"smelly armpits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smelly armpits" nghĩa tiếng Việt là "hôi nách". Hôi nách là tình trạng mùi khó chịu từ nách do mồ hôi và vi khuẩn gây ra.
Phát âm "smelly armpits" như thế nào?
"smelly armpits" có phiên âm IPA /ˈsmɛli ˈɑrmˌpɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smelly armpits"?
He always feels embarrassed because of his smelly armpits. — Anh ấy luôn cảm thấy xấu hổ vì hôi nách của mình.