Tiếng Việt
Hòn đảo nhỏ tiếng Anh là gì?
hòn đảo nhỏ tiếng Anh là Islet /ˈaɪslɪt/. Hòn đảo nhỏ, thường là một phần của quần đảo hoặc nằm riêng biệt trong biển hoặc hồ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Islet
Ví dụ câu với hòn đảo nhỏ / Islet
- 1
Chúng tôi đã thăm một hòn đảo nhỏ trong vịnh.
We visited an islet in the bay.
- 2
Hòn đảo nhỏ này có nhiều loài chim sinh sống.
This islet is home to many bird species.
Ghi chú dùng từ hòn đảo nhỏ
Hòn đảo nhỏ thường gọi là 'islet' trong tiếng Anh, liên quan đến các thuật ngữ như 'atoll' (đảo vòng) và 'cay' (đảo nhỏ, ít người sinh sống).
Video minh hoạ hòn đảo nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hòn đảo nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "hòn đảo nhỏ"
Hòn đảo nhỏ tiếng Anh là gì?
Hòn đảo nhỏ tiếng Anh là "Islet" (danh từ), nghĩa là: Hòn đảo nhỏ, thường là một phần của quần đảo hoặc nằm riêng biệt trong biển hoặc hồ.
"Islet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Islet" nghĩa tiếng Việt là "hòn đảo nhỏ". Hòn đảo nhỏ thường gọi là 'islet' trong tiếng Anh, liên quan đến các thuật ngữ như 'atoll' (đảo vòng) và 'cay' (đảo nhỏ, ít người sinh sống).
Phát âm "Islet" như thế nào?
"Islet" có phiên âm IPA /ˈaɪslɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Islet"?
We visited an islet in the bay. — Chúng tôi đã thăm một hòn đảo nhỏ trong vịnh.