Tiếng Việt
Hòn tiếng Anh là gì?
hòn tiếng Anh là lump /lʌmp/. một khối nhỏ, đặc biệt là trong cơ thể hoặc vật thể rắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lump
Ví dụ câu với hòn / lump
- 1
Tôi thấy một hòn sỏi trong giày của mình.
I found a lump in my shoe.
- 2
Anh ấy bị sưng hòn do chấn thương.
He has a lump on his arm from the injury.
Ghi chú dùng từ hòn
Hòn dùng để chỉ một khối nhỏ, đặc biệt là trong y học hoặc vật thể rắn. Các từ liên quan: 'bump' (đụng, va chạm), 'mass' (khối lớn hơn), 'nodule' (nốt nhỏ trong y học).
Video minh hoạ hòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hòn
- hòn chìlead weight
- hòn dáiTesticle
- hòn đảoIsland
- hòn núiMountain
- Hòn ChồngHusband Rock
- Hòn Non Bộrockeries
- Hòn Phụ TửFather and Son Rock
- hòn đảo nhỏIslet
- Hòn Trống MáiRock of "The Kissing Cocks"
- Hòn Ngọc Biển ĐôngJewel of the East Sea
- Hòn Ngọc Viễn ĐôngPearl of the Far East
- Hòn Trống Mái Sầm SơnMale and Female Rocks
Câu hỏi thường gặp về "hòn"
Hòn tiếng Anh là gì?
Hòn tiếng Anh là "lump" (danh từ), nghĩa là: một khối nhỏ, đặc biệt là trong cơ thể hoặc vật thể rắn.
"lump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lump" nghĩa tiếng Việt là "hòn". Hòn dùng để chỉ một khối nhỏ, đặc biệt là trong y học hoặc vật thể rắn.
Phát âm "lump" như thế nào?
"lump" có phiên âm IPA /lʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lump"?
I found a lump in my shoe. — Tôi thấy một hòn sỏi trong giày của mình.