Tiếng Việt
Hổn hển tiếng Anh là gì?
hổn hển tiếng Anh là Gasping /ˈɡæspɪŋ/. Thở dốc, thở hổn hển do mệt hoặc khó thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gasping
Ví dụ câu với hổn hển / Gasping
- 1
Anh ấy đang thở hổn hển sau khi chạy bộ.
He was gasping for air after running.
- 2
Cô ấy thở hổn hển khi leo lên đỉnh núi.
She was gasping when she reached the top of the mountain.
Ghi chú dùng từ hổn hển
Hổn hển là hành động thở mạnh do mệt hoặc khó thở. Các từ liên quan: thở (breathing), khó thở (shortness of breath), mệt (tired).
Video minh hoạ hổn hển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hổn hển
Câu hỏi thường gặp về "hổn hển"
Hổn hển tiếng Anh là gì?
Hổn hển tiếng Anh là "Gasping" (động từ), nghĩa là: Thở dốc, thở hổn hển do mệt hoặc khó thở.
"Gasping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gasping" nghĩa tiếng Việt là "hổn hển". Hổn hển là hành động thở mạnh do mệt hoặc khó thở.
Phát âm "Gasping" như thế nào?
"Gasping" có phiên âm IPA /ˈɡæspɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gasping"?
He was gasping for air after running. — Anh ấy đang thở hổn hển sau khi chạy bộ.