Tiếng Việt
Ngồi nghỉ để ngừng thở hổn hển tiếng Anh là gì?
ngồi nghỉ để ngừng thở hổn hển tiếng Anh là steady one’s breath /ˈstɛdi wʌnz brɛθ/. nghỉ ngơi để thở đều sau khi thở gấp hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
steady one’s breath
Ví dụ câu với ngồi nghỉ để ngừng thở hổn hển / steady one’s breath
- 1
Sau khi chạy bộ, anh ấy cần thời gian để steady his breath.
After running, he needs some time to steady his breath.
- 2
Cô ấy ngồi xuống để steady her breath trước khi tiếp tục thi đấu.
She sat down to steady her breath before continuing the match.
Ghi chú dùng từ ngồi nghỉ để ngừng thở hổn hển
Đây là hành động thở đều trở lại sau khi thở gấp hoặc mệt mỏi. Các từ liên quan: breathe (hít thở), inhale (hít vào), exhale (thở ra).
Video minh hoạ ngồi nghỉ để ngừng thở hổn hển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngồi nghỉ để ngừng thở hổn hển
Câu hỏi thường gặp về "ngồi nghỉ để ngừng thở hổn hển"
Ngồi nghỉ để ngừng thở hổn hển tiếng Anh là gì?
Ngồi nghỉ để ngừng thở hổn hển tiếng Anh là "steady one’s breath" (động từ), nghĩa là: nghỉ ngơi để thở đều sau khi thở gấp hoặc mệt mỏi.
"steady one’s breath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"steady one’s breath" nghĩa tiếng Việt là "ngồi nghỉ để ngừng thở hổn hển". Đây là hành động thở đều trở lại sau khi thở gấp hoặc mệt mỏi.
Phát âm "steady one’s breath" như thế nào?
"steady one’s breath" có phiên âm IPA /ˈstɛdi wʌnz brɛθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "steady one’s breath"?
After running, he needs some time to steady his breath. — Sau khi chạy bộ, anh ấy cần thời gian để steady his breath.