Tiếng Việt
Thở hổn hển tiếng Anh là gì?
thở hổn hển tiếng Anh là pant /pænt/. Thở mạnh và nhanh do mệt hoặc gắng sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pant
Ví dụ câu với thở hổn hển / pant
- 1
Sau khi chạy bộ, tôi thở hổn hển.
After running, I was panting.
- 2
Cô ấy thở hổn hển vì leo núi.
She was panting from climbing the mountain.
Ghi chú dùng từ thở hổn hển
Thở hổn hển là cách diễn tả khi thở nhanh do mệt hoặc gắng sức. Các từ liên quan: 'thở', 'hít thở', 'hô hấp'.
Video minh hoạ thở hổn hển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thở hổn hển
Câu hỏi thường gặp về "thở hổn hển"
Thở hổn hển tiếng Anh là gì?
Thở hổn hển tiếng Anh là "pant" (cụm từ), nghĩa là: Thở mạnh và nhanh do mệt hoặc gắng sức.
"pant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pant" nghĩa tiếng Việt là "thở hổn hển". Thở hổn hển là cách diễn tả khi thở nhanh do mệt hoặc gắng sức.
Phát âm "pant" như thế nào?
"pant" có phiên âm IPA /pænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pant"?
After running, I was panting. — Sau khi chạy bộ, tôi thở hổn hển.