Tiếng Việt
Hỗn tạp tiếng Anh là gì?
Hỗn tạp tiếng Anh là Miscellaneous /ˌmɪs.əˈleɪ.ni.əs/. Không phân loại rõ ràng, gồm nhiều loại khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Miscellaneous
Ví dụ câu với Hỗn tạp / Miscellaneous
- 1
Các vật dụng hỗn tạp trong hộp chứa nhiều đồ dùng khác nhau.
The box contained miscellaneous items of various kinds.
- 2
Tài liệu hỗn tạp này cần sắp xếp lại cho rõ ràng hơn.
This miscellaneous document needs to be organized better.
Ghi chú dùng từ Hỗn tạp
Từ này dùng để mô tả các vật hoặc thứ không theo một nhóm rõ ràng nào. Các từ liên quan: 'various' (khác nhau), 'assorted' (được chọn lựa đa dạng), 'mixed' (trộn lẫn).
Video minh hoạ Hỗn tạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hỗn tạp
Câu hỏi thường gặp về "Hỗn tạp"
Hỗn tạp tiếng Anh là gì?
Hỗn tạp tiếng Anh là "Miscellaneous" (tính từ), nghĩa là: Không phân loại rõ ràng, gồm nhiều loại khác nhau.
"Miscellaneous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Miscellaneous" nghĩa tiếng Việt là "Hỗn tạp". Từ này dùng để mô tả các vật hoặc thứ không theo một nhóm rõ ràng nào.
Phát âm "Miscellaneous" như thế nào?
"Miscellaneous" có phiên âm IPA /ˌmɪs.əˈleɪ.ni.əs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Miscellaneous"?
The box contained miscellaneous items of various kinds. — Các vật dụng hỗn tạp trong hộp chứa nhiều đồ dùng khác nhau.