Tiếng Việt
Hỗn số tiếng Anh là gì?
hỗn số tiếng Anh là mixed number /mɪkst ˈnʌmbər/. Số hỗn gồm phần nguyên và phần phân số, ví dụ như 1 1/2.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mixed number
Ví dụ câu với hỗn số / mixed number
- 1
Tôi đã học cách chuyển đổi hỗn số sang phân số bất kỳ.
I learned how to convert a mixed number into an improper fraction.
- 2
Hỗn số thường được sử dụng trong toán học để biểu diễn các số không nguyên.
Mixed numbers are often used in mathematics to represent non-integer values.
Ghi chú dùng từ hỗn số
Hỗn số là dạng số gồm phần nguyên và phần phân số, thường gặp trong toán học. Các thuật ngữ liên quan: 'phân số' (fraction), 'số nguyên' (integer), 'số thập phân' (decimal number).
Video minh hoạ hỗn số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỗn số
Câu hỏi thường gặp về "hỗn số"
Hỗn số tiếng Anh là gì?
Hỗn số tiếng Anh là "mixed number" (danh từ), nghĩa là: Số hỗn gồm phần nguyên và phần phân số, ví dụ như 1 1/2.
"mixed number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mixed number" nghĩa tiếng Việt là "hỗn số". Hỗn số là dạng số gồm phần nguyên và phần phân số, thường gặp trong toán học.
Phát âm "mixed number" như thế nào?
"mixed number" có phiên âm IPA /mɪkst ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mixed number"?
I learned how to convert a mixed number into an improper fraction. — Tôi đã học cách chuyển đổi hỗn số sang phân số bất kỳ.