The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hỗn hống tiếng Anh là gì?

hỗn hống tiếng Anh là amalgam /əˈmæl.ɡəm/. Chất hợp kim pha trộn các kim loại khác nhau, thường dùng trong nha khoa hoặc công nghiệp.

Hình minh hoạ "hỗn hống" tiếng Anh là "amalgam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

amalgam

Danh từ
/əˈmæl.ɡəm/

Ví dụ câu với hỗn hống / amalgam

  1. 1

    Bác sĩ đã sử dụng amalgam để trám răng cho bệnh nhân.

    The dentist used amalgam to fill the patient's cavity.

  2. 2

    Hợp kim amalgam có độ bền cao và chống ăn mòn tốt.

    Amalgam alloys are durable and resistant to corrosion.

Ghi chú dùng từ hỗn hống

Hỗn hống là hợp kim pha trộn các kim loại, thường dùng trong nha khoa hoặc công nghiệp. Các từ liên quan: alloy (hợp kim), composite (hỗn hợp), alloy là hợp kim, composite là hỗn hợp.

Video minh hoạ hỗn hống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hỗn hống

Câu hỏi thường gặp về "hỗn hống"

Hỗn hống tiếng Anh là gì?

Hỗn hống tiếng Anh là "amalgam" (danh từ), nghĩa là: Chất hợp kim pha trộn các kim loại khác nhau, thường dùng trong nha khoa hoặc công nghiệp.

"amalgam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"amalgam" nghĩa tiếng Việt là "hỗn hống". Hỗn hống là hợp kim pha trộn các kim loại, thường dùng trong nha khoa hoặc công nghiệp.

Phát âm "amalgam" như thế nào?

"amalgam" có phiên âm IPA /əˈmæl.ɡəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "amalgam"?

The dentist used amalgam to fill the patient's cavity. — Bác sĩ đã sử dụng amalgam để trám răng cho bệnh nhân.