Tiếng Việt
Hồng bì tiếng Anh là gì?
Hồng bì tiếng Anh là Clausena fruit /ˈklɔː.sə.nə fruːt/. Quả của cây Clausena, thường có vỏ dày và mùi thơm đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clausena fruit
Ví dụ câu với Hồng bì / Clausena fruit
- 1
I bought some Clausena fruit from the market.
Tôi đã mua một ít quả Clausena ở chợ.
- 2
The Clausena fruit is used in traditional medicine.
Quả Clausena được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ghi chú dùng từ Hồng bì
Hồng bì là quả của cây Clausena, thuộc họ Rutaceae. Các từ liên quan gồm 'fruit' (quả), 'botany' (thực vật học), 'medicinal' (thuốc).
Video minh hoạ Hồng bì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hồng bì
Câu hỏi thường gặp về "Hồng bì"
Hồng bì tiếng Anh là gì?
Hồng bì tiếng Anh là "Clausena fruit" (danh từ), nghĩa là: Quả của cây Clausena, thường có vỏ dày và mùi thơm đặc trưng.
"Clausena fruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clausena fruit" nghĩa tiếng Việt là "Hồng bì". Hồng bì là quả của cây Clausena, thuộc họ Rutaceae.
Phát âm "Clausena fruit" như thế nào?
"Clausena fruit" có phiên âm IPA /ˈklɔː.sə.nə fruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clausena fruit"?
Tôi đã mua một ít quả Clausena ở chợ. — I bought some Clausena fruit from the market.