The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả gấc tiếng Anh là gì?

Quả gấc tiếng Anh là Gac fruit /ˈɡæk fruːt/. Quả gấc là loại quả có hình dáng tròn, màu đỏ sẫm, chứa nhiều hạt đỏ tươi bên trong, thường dùng để làm thực phẩm và thuốc Đông y.

Hình minh hoạ "Quả gấc" tiếng Anh là "Gac fruit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gac fruit

Danh từ
/ˈɡæk fruːt/

Ví dụ câu với Quả gấc / Gac fruit

  1. 1

    Tôi thích ăn quả gấc để bổ sung vitamin.

    I like to eat gac fruit to boost my vitamins.

  2. 2

    Quả gấc thường được dùng để làm dầu gấc trong y học truyền thống.

    Gac fruit is often used to make gac oil in traditional medicine.

Ghi chú dùng từ Quả gấc

Quả gấc là loại quả đặc trưng của Việt Nam, giàu lycopene, có liên quan đến các thuật ngữ như 'dầu gấc' (gac oil), 'thực phẩm bổ sung' (supplement), và 'y học cổ truyền' (traditional medicine).

Video minh hoạ Quả gấc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quả gấc

Câu hỏi thường gặp về "Quả gấc"

Quả gấc tiếng Anh là gì?

Quả gấc tiếng Anh là "Gac fruit" (danh từ), nghĩa là: Quả gấc là loại quả có hình dáng tròn, màu đỏ sẫm, chứa nhiều hạt đỏ tươi bên trong, thường dùng để làm thực phẩm và thuốc Đông y.

"Gac fruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gac fruit" nghĩa tiếng Việt là "Quả gấc". Quả gấc là loại quả đặc trưng của Việt Nam, giàu lycopene, có liên quan đến các thuật ngữ như 'dầu gấc' (gac oil), 'thực phẩm bổ sung' (supplement), và 'y học cổ truyền' (traditional medicine).

Phát âm "Gac fruit" như thế nào?

"Gac fruit" có phiên âm IPA /ˈɡæk fruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gac fruit"?

I like to eat gac fruit to boost my vitamins. — Tôi thích ăn quả gấc để bổ sung vitamin.