The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cà pháo tiếng Anh là gì?

cà pháo tiếng Anh là eggplant fruit /ˈɛgˌplænt frut/. Quả cà pháo, loại quả nhỏ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam, có màu tím hoặc xanh, hình dạng tròn hoặc dài.

Hình minh hoạ "cà pháo" tiếng Anh là "eggplant fruit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eggplant fruit

Danh từ
/ˈɛgˌplænt frut/

Ví dụ câu với cà pháo / eggplant fruit

  1. 1

    Tôi thích ăn cà pháo muối chua.

    I like to eat pickled eggplant.

  2. 2

    Cà pháo thường được dùng trong các món xào hoặc muối chua.

    Eggplant fruit is often used in stir-fry dishes or pickles.

Ghi chú dùng từ cà pháo

Cà pháo là loại quả nhỏ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'cà tím' (purple eggplant), 'rau củ' (vegetables), 'muối chua' (pickling).

Video minh hoạ cà pháo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cà pháo

Câu hỏi thường gặp về "cà pháo"

Cà pháo tiếng Anh là gì?

Cà pháo tiếng Anh là "eggplant fruit" (danh từ), nghĩa là: Quả cà pháo, loại quả nhỏ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam, có màu tím hoặc xanh, hình dạng tròn hoặc dài.

"eggplant fruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eggplant fruit" nghĩa tiếng Việt là "cà pháo". Cà pháo là loại quả nhỏ, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Phát âm "eggplant fruit" như thế nào?

"eggplant fruit" có phiên âm IPA /ˈɛgˌplænt frut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eggplant fruit"?

I like to eat pickled eggplant. — Tôi thích ăn cà pháo muối chua.