Tiếng Việt
Hồng cầu lưới tiếng Anh là gì?
hồng cầu lưới tiếng Anh là Reticulocyte /rɪˈtɪkjələˌsaɪt/. Hồng cầu lưới là tế bào hồng cầu non trong máu, có hình dạng lưới và chưa trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reticulocyte
Ví dụ câu với hồng cầu lưới / Reticulocyte
- 1
Các bác sĩ kiểm tra số lượng hồng cầu lưới để đánh giá chức năng tủy xương.
The doctor checked the reticulocyte count to assess bone marrow function.
- 2
Tăng số lượng hồng cầu lưới có thể chỉ ra sự phục hồi sau mất máu.
An increase in reticulocytes may indicate recovery after blood loss.
Ghi chú dùng từ hồng cầu lưới
Hồng cầu lưới là dạng chưa trưởng thành của hồng cầu, giúp đánh giá khả năng sản xuất máu của tủy xương. Các thuật ngữ liên quan: 'erythropoiesis' (sự tạo máu đỏ), 'hemoglobin' (hồng cầu chứa oxy), 'anemia' (thiếu máu).
Video minh hoạ hồng cầu lưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồng cầu lưới
Câu hỏi thường gặp về "hồng cầu lưới"
Hồng cầu lưới tiếng Anh là gì?
Hồng cầu lưới tiếng Anh là "Reticulocyte" (danh từ), nghĩa là: Hồng cầu lưới là tế bào hồng cầu non trong máu, có hình dạng lưới và chưa trưởng thành.
"Reticulocyte" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reticulocyte" nghĩa tiếng Việt là "hồng cầu lưới". Hồng cầu lưới là dạng chưa trưởng thành của hồng cầu, giúp đánh giá khả năng sản xuất máu của tủy xương.
Phát âm "Reticulocyte" như thế nào?
"Reticulocyte" có phiên âm IPA /rɪˈtɪkjələˌsaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reticulocyte"?
The doctor checked the reticulocyte count to assess bone marrow function. — Các bác sĩ kiểm tra số lượng hồng cầu lưới để đánh giá chức năng tủy xương.