The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồng cầu tiếng Anh là gì?

hồng cầu tiếng Anh là red blood cell /rɛd blʌd sɛl/. Hồng cầu là tế bào máu chịu trách nhiệm vận chuyển oxy từ phổi đến các mô trong cơ thể.

Hình minh hoạ "hồng cầu" tiếng Anh là "red blood cell"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

red blood cell

Danh từ
/rɛd blʌd sɛl/

Ví dụ câu với hồng cầu / red blood cell

  1. 1

    Hồng cầu giúp cung cấp oxy cho các mô trong cơ thể.

    Red blood cells carry oxygen from the lungs to the tissues.

  2. 2

    Thiếu hồng cầu có thể gây ra thiếu máu.

    A deficiency in red blood cells can lead to anemia.

Ghi chú dùng từ hồng cầu

Hồng cầu còn gọi là tế bào máu đỏ, liên quan đến các thuật ngữ như 'máu' (blood) và 'huyết sắc tố' (hemoglobin), giúp vận chuyển oxy trong máu.

Video minh hoạ hồng cầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hồng cầu

Câu hỏi thường gặp về "hồng cầu"

Hồng cầu tiếng Anh là gì?

Hồng cầu tiếng Anh là "red blood cell" (danh từ), nghĩa là: Hồng cầu là tế bào máu chịu trách nhiệm vận chuyển oxy từ phổi đến các mô trong cơ thể.

"red blood cell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"red blood cell" nghĩa tiếng Việt là "hồng cầu". Hồng cầu còn gọi là tế bào máu đỏ, liên quan đến các thuật ngữ như 'máu' (blood) và 'huyết sắc tố' (hemoglobin), giúp vận chuyển oxy trong máu.

Phát âm "red blood cell" như thế nào?

"red blood cell" có phiên âm IPA /rɛd blʌd sɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "red blood cell"?

Red blood cells carry oxygen from the lungs to the tissues. — Hồng cầu giúp cung cấp oxy cho các mô trong cơ thể.