Tiếng Việt
Hồng hộc tiếng Anh là gì?
hồng hộc tiếng Anh là Heavily panting /ˈhɛvɪli ˈpæntɪŋ/. Thở hồng hộc, thở dốc mạnh do mệt hoặc gắng sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heavily panting
Ví dụ câu với hồng hộc / Heavily panting
- 1
Sau khi chạy bộ, anh ấy thở hồng hộc vì mệt.
After running, he was heavily panting from exhaustion.
- 2
Cô ấy thở hồng hộc khi leo lên đỉnh núi.
She was heavily panting when she reached the top of the mountain.
Ghi chú dùng từ hồng hộc
Hồng hộc mô tả trạng thái thở dốc nặng do gắng sức hoặc mệt mỏi. Các từ liên quan: 'thở', 'mệt', 'gắng sức'.
Video minh hoạ hồng hộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hồng hộc
Câu hỏi thường gặp về "hồng hộc"
Hồng hộc tiếng Anh là gì?
Hồng hộc tiếng Anh là "Heavily panting" (cụm từ), nghĩa là: Thở hồng hộc, thở dốc mạnh do mệt hoặc gắng sức.
"Heavily panting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heavily panting" nghĩa tiếng Việt là "hồng hộc". Hồng hộc mô tả trạng thái thở dốc nặng do gắng sức hoặc mệt mỏi.
Phát âm "Heavily panting" như thế nào?
"Heavily panting" có phiên âm IPA /ˈhɛvɪli ˈpæntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heavily panting"?
After running, he was heavily panting from exhaustion. — Sau khi chạy bộ, anh ấy thở hồng hộc vì mệt.