Tiếng Việt
Hợp chất tiếng Anh là gì?
hợp chất tiếng Anh là compound /ˈkɑmpaʊnd/. Chất hợp thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố hoá học liên kết với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compound
Ví dụ câu với hợp chất / compound
- 1
Hợp chất nước (H2O) gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
Water is a compound made of two hydrogen atoms and one oxygen atom.
- 2
Hợp chất này có tính chất khác biệt so với các nguyên tố riêng lẻ.
This compound has properties different from its individual elements.
Ghi chú dùng từ hợp chất
Hợp chất là một loại chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố hoá học liên kết chặt chẽ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'element' (nguyên tố), 'molecule' (phân tử), 'chemical bond' (liên kết hoá học).
Video minh hoạ hợp chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp chất
Câu hỏi thường gặp về "hợp chất"
Hợp chất tiếng Anh là gì?
Hợp chất tiếng Anh là "compound" (danh từ), nghĩa là: Chất hợp thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố hoá học liên kết với nhau.
"compound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compound" nghĩa tiếng Việt là "hợp chất". Hợp chất là một loại chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tố hoá học liên kết chặt chẽ.
Phát âm "compound" như thế nào?
"compound" có phiên âm IPA /ˈkɑmpaʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compound"?
Water is a compound made of two hydrogen atoms and one oxygen atom. — Hợp chất nước (H2O) gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.