Tiếng Việt
Hộp đen tiếng Anh là gì?
hộp đen tiếng Anh là black box /blæk bɒks/. Thiết bị ghi lại dữ liệu của máy bay hoặc tàu thuyền để phân tích sau tai nạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
black box
Ví dụ câu với hộp đen / black box
- 1
The airline technician checked the black box after the crash.
Kỹ thuật viên hàng không kiểm tra hộp đen sau vụ tai nạn.
- 2
Data from the black box helped investigators determine the cause of the accident.
Dữ liệu từ hộp đen giúp các nhà điều tra xác định nguyên nhân vụ tai nạn.
Ghi chú dùng từ hộp đen
Hộp đen là thiết bị ghi dữ liệu chuyến bay hoặc tàu thuyền, giúp phân tích nguyên nhân tai nạn. Các thuật ngữ liên quan: 'flight recorder' (máy ghi dữ liệu chuyến bay), 'aviation safety' (an toàn hàng không), 'accident investigation' (điều tra tai nạn).
Video minh hoạ hộp đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộp đen
Câu hỏi thường gặp về "hộp đen"
Hộp đen tiếng Anh là gì?
Hộp đen tiếng Anh là "black box" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị ghi lại dữ liệu của máy bay hoặc tàu thuyền để phân tích sau tai nạn.
"black box" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"black box" nghĩa tiếng Việt là "hộp đen". Hộp đen là thiết bị ghi dữ liệu chuyến bay hoặc tàu thuyền, giúp phân tích nguyên nhân tai nạn.
Phát âm "black box" như thế nào?
"black box" có phiên âm IPA /blæk bɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "black box"?
Kỹ thuật viên hàng không kiểm tra hộp đen sau vụ tai nạn. — The airline technician checked the black box after the crash.