Tiếng Việt
Hộp cơm tiếng Anh là gì?
hộp cơm tiếng Anh là lunch box /lʌntʃ bɒks/. Hộp dùng để đựng thức ăn trưa, thường mang đi làm hoặc đi học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lunch box
Ví dụ câu với hộp cơm / lunch box
- 1
Tôi đã bỏ cơm vào hộp cơm để mang đi làm.
I packed my lunch in a lunch box before going to work.
- 2
Hộp cơm của cô ấy rất đẹp và tiện lợi.
Her lunch box is very pretty and convenient.
Ghi chú dùng từ hộp cơm
Hộp cơm là vật dụng để đựng thức ăn, thường dùng trong bữa trưa. Các từ liên quan: 'bento box' (hộp cơm Nhật Bản), 'food container' (hộp đựng thức ăn), 'lunch' (bữa trưa).
Video minh hoạ hộp cơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộp cơm
Câu hỏi thường gặp về "hộp cơm"
Hộp cơm tiếng Anh là gì?
Hộp cơm tiếng Anh là "lunch box" (danh từ), nghĩa là: Hộp dùng để đựng thức ăn trưa, thường mang đi làm hoặc đi học.
"lunch box" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lunch box" nghĩa tiếng Việt là "hộp cơm". Hộp cơm là vật dụng để đựng thức ăn, thường dùng trong bữa trưa.
Phát âm "lunch box" như thế nào?
"lunch box" có phiên âm IPA /lʌntʃ bɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lunch box"?
I packed my lunch in a lunch box before going to work. — Tôi đã bỏ cơm vào hộp cơm để mang đi làm.