Tiếng Việt
Đế nổi tiếng Anh là gì?
đế nổi tiếng Anh là Raised mounting box /reɪzd ˈmaʊntɪŋ bɒks/. Hộp nổi dùng để nâng đỡ hoặc trang trí trong các thiết kế nội thất hoặc kiến trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Raised mounting box
Ví dụ câu với đế nổi / Raised mounting box
- 1
The raised mounting box was installed to support the new electrical outlets.
Hộp nổi đã được lắp đặt để hỗ trợ các ổ cắm điện mới.
- 2
She chose a raised mounting box for the decorative lighting fixtures.
Cô ấy đã chọn một hộp nổi để lắp đặt các đèn trang trí.
Ghi chú dùng từ đế nổi
Đế nổi là loại hộp dùng để nâng cao các thiết bị hoặc trang trí trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mounting', nghĩa là 'lắp đặt', và 'fixture', nghĩa là 'thiết bị cố định'.
Video minh hoạ đế nổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đế nổi
Câu hỏi thường gặp về "đế nổi"
Đế nổi tiếng Anh là gì?
Đế nổi tiếng Anh là "Raised mounting box" (danh từ), nghĩa là: Hộp nổi dùng để nâng đỡ hoặc trang trí trong các thiết kế nội thất hoặc kiến trúc.
"Raised mounting box" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Raised mounting box" nghĩa tiếng Việt là "đế nổi". Đế nổi là loại hộp dùng để nâng cao các thiết bị hoặc trang trí trong xây dựng.
Phát âm "Raised mounting box" như thế nào?
"Raised mounting box" có phiên âm IPA /reɪzd ˈmaʊntɪŋ bɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Raised mounting box"?
Hộp nổi đã được lắp đặt để hỗ trợ các ổ cắm điện mới. — The raised mounting box was installed to support the new electrical outlets.