The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng công chứng tiếng Anh là gì?

hợp đồng công chứng tiếng Anh là notarized contract /ˈnəʊtəraɪzd ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng đã được công chứng bởi cơ quan có thẩm quyền để xác nhận tính hợp pháp và chính xác của nội dung.

Hình minh hoạ "hợp đồng công chứng" tiếng Anh là "notarized contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

notarized contract

Danh từ
/ˈnəʊtəraɪzd ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng công chứng / notarized contract

  1. 1

    Chúng tôi đã ký hợp đồng công chứng để đảm bảo quyền lợi của mình.

    We signed a notarized contract to ensure our rights.

  2. 2

    Hợp đồng công chứng có giá trị pháp lý cao hơn các hợp đồng thông thường.

    A notarized contract has a higher legal value than ordinary contracts.

Ghi chú dùng từ hợp đồng công chứng

Hợp đồng công chứng là loại hợp đồng đã được xác nhận bởi công chứng viên, giúp tăng tính pháp lý. Các thuật ngữ liên quan: hợp đồng (contract), công chứng (notarization), pháp lý (legal).

Video minh hoạ hợp đồng công chứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng công chứng

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng công chứng"

Hợp đồng công chứng tiếng Anh là gì?

Hợp đồng công chứng tiếng Anh là "notarized contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng đã được công chứng bởi cơ quan có thẩm quyền để xác nhận tính hợp pháp và chính xác của nội dung.

"notarized contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"notarized contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng công chứng". Hợp đồng công chứng là loại hợp đồng đã được xác nhận bởi công chứng viên, giúp tăng tính pháp lý.

Phát âm "notarized contract" như thế nào?

"notarized contract" có phiên âm IPA /ˈnəʊtəraɪzd ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "notarized contract"?

We signed a notarized contract to ensure our rights. — Chúng tôi đã ký hợp đồng công chứng để đảm bảo quyền lợi của mình.