Tiếng Việt
Nhận thầu tiếng Anh là gì?
nhận thầu tiếng Anh là undertake a contract /ˌʌndəˈteɪk ə ˈkɒntrækt/. Cam kết thực hiện một hợp đồng hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undertake a contract
Ví dụ câu với nhận thầu / undertake a contract
- 1
Công ty đã nhận thầu dự án xây dựng mới.
The company undertook the new construction project.
- 2
Chúng tôi sẽ nhận thầu dịch vụ này trong vòng một năm.
We will undertake this service for one year.
Ghi chú dùng từ nhận thầu
Nhận thầu là hành động cam kết thực hiện một hợp đồng hoặc nhiệm vụ. Các từ liên quan: hợp đồng (contract), cam kết (commitment), dự án (project).
Video minh hoạ nhận thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhận thầu
Câu hỏi thường gặp về "nhận thầu"
Nhận thầu tiếng Anh là gì?
Nhận thầu tiếng Anh là "undertake a contract" (cụm từ), nghĩa là: Cam kết thực hiện một hợp đồng hoặc nhiệm vụ.
"undertake a contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undertake a contract" nghĩa tiếng Việt là "nhận thầu". Nhận thầu là hành động cam kết thực hiện một hợp đồng hoặc nhiệm vụ.
Phát âm "undertake a contract" như thế nào?
"undertake a contract" có phiên âm IPA /ˌʌndəˈteɪk ə ˈkɒntrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undertake a contract"?
The company undertook the new construction project. — Công ty đã nhận thầu dự án xây dựng mới.