The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng dịch vụ tiếng Anh là gì?

hợp đồng dịch vụ tiếng Anh là service contract /ˈsɜrvəs ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng dịch vụ là thỏa thuận pháp lý giữa hai bên về việc cung cấp dịch vụ theo các điều khoản đã thỏa thuận.

Hình minh hoạ "hợp đồng dịch vụ" tiếng Anh là "service contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

service contract

Danh từ
/ˈsɜrvəs ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng dịch vụ / service contract

  1. 1

    Chúng tôi ký hợp đồng dịch vụ với công ty để bảo trì hệ thống hàng năm.

    We signed a service contract with the company to maintain the system annually.

  2. 2

    Hợp đồng dịch vụ này quy định rõ trách nhiệm của cả hai bên.

    This service contract clearly specifies the responsibilities of both parties.

Ghi chú dùng từ hợp đồng dịch vụ

Hợp đồng dịch vụ là một loại hợp đồng pháp lý trong kinh doanh, liên quan đến việc cung cấp dịch vụ như bảo trì, sửa chữa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'agreement' (thỏa thuận), 'terms' (điều khoản), 'obligation' (nghĩa vụ).

Video minh hoạ hợp đồng dịch vụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng dịch vụ

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng dịch vụ"

Hợp đồng dịch vụ tiếng Anh là gì?

Hợp đồng dịch vụ tiếng Anh là "service contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng dịch vụ là thỏa thuận pháp lý giữa hai bên về việc cung cấp dịch vụ theo các điều khoản đã thỏa thuận.

"service contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"service contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng dịch vụ". Hợp đồng dịch vụ là một loại hợp đồng pháp lý trong kinh doanh, liên quan đến việc cung cấp dịch vụ như bảo trì, sửa chữa.

Phát âm "service contract" như thế nào?

"service contract" có phiên âm IPA /ˈsɜrvəs ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "service contract"?

We signed a service contract with the company to maintain the system annually. — Chúng tôi ký hợp đồng dịch vụ với công ty để bảo trì hệ thống hàng năm.